Quả bầu tiếng anh là gì?

153

Quả bầu tiếng anh là gì?,có nhiều loại quả thân thương gắn bó với mỗi người chúng ta từ nhỏ cho tới lớn, 1 trong số đó là quả bầu, bạn đã từng ăn quả bầu lần nào chưa, phải nói là rất ngon khi nấu canh nhé, vừa rẻ vừa cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng nhưng cũng có nhiều bạn chê quả này nhiều lắm, không thích và hay xem thường, cùng dịch với chúng tôi từ quả bầu sang tiếng anh nhé.

Quả bầu tiếng anh là gì?

Quả bầu tiếng anh là gourd /ɡʊrd/

Chắc chắn bạn chưa xem:

  1. cho thuê cổ trang rẻ
  2. cho thuê cổ trang rẻ
  3. cho thuê cổ trang
  4. cần thuê cổ trang rẻ
  5. cho thuê cổ trang rẻ

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Rau Củ Quả

  1. Bí đao: wintermelon
  2. Gừng: ginger
  3. Củ sen: lotus root
  4. Nghệ: turmetic
  5. Su hào: kohlrabi
  6. Rau răm: knotgrass
  7. Rau thơm (húng lũi): mint leaves
  8. Rau mùi: coriander
  9. Rau muống: water morning glory
  10. Rau răm: polygonum
  11. Rau mồng tơi: malabar spinach
  12. Rau má: centella
  13. Cải đắng: gai choy/ mustard greens
  14. Rong biển: seaweed
  15. Đậu đũa: string bean
  16. Củ kiệu: leek
  17. Rau nhút: neptunia
  18. Củ hẹ: shallot
  19. Mướp: see qua hoặc loofah
  20. Củ riềng: gatangal

nguồn: thẩm mỹ viện

danh mục: https://thammytphcm.com/blog-lam-dep/




error: Content is protected !!