Ngôi đền tiếng Nhật là gì

109

Ngôi đền tiếng Nhật là gì,mỗi khi dịp lễ tết diễn ra thì chúng ta bắt gặp hình ảnh nhà nhà người người kéo đến tham quan ngôi đền hay còn gọi là chùa để cầu xin lộc cho gia đình mình luôn bình an, ngôi đền là nơi có các vị thần lâu năm cư ngụ, họ tuy hình thức bên ngoài chỉ là bức tượng nhưng theo mặt tâm linh thì họ rất linh thiên, cùng dịch ngôi đền sang tiếng Nhật

Ngôi đền tiếng Nhật là gì

Ngôi đền tiếng Nhật là Jinja (じんじゃ)

Chắc chắn bạn chưa xem:
  1.  sức khỏe thẩm mỹ

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngôi đền:

Torii (鳥居): Cổng vào đền thờ đạo Shinto.

Oharai (お祓い): Trừ tà.

Suzu o narasu (鈴を鳴らす): Rung chuông.

Wakaiedatsumi (若い枝摘み): Hái lộc.

Imi (忌み): Sự kiêng kỵ.

Hatsumoude (初詣): Viếng thăm chùa, đền ngày đầu tiên của năm mới.

Okami – sama (お神さま): Thần linh.

Tamashii (魂): Linh hồn.

Suzu (鈴): Cái chuông.

Omikuji (おみくじ): Thẻ tre, lá số (để xem bói).

Yogen (預言): Lời tiên tri.

Ema (絵馬): Miếng gỗ nhỏ viết lời cầu nguyện.

Saisenbako (賽銭箱): Hòm công đức.

Sandou (参道): Con đường dẫn đến miếu thờ.

Saisen (賽銭): Sự cúng tiền.

Tattoi (尊い): Thiêng liêng, cao quý.

Fukitsu (不吉): Điềm xấu, không may mắn.

Kouun (幸運): May mắn, gặp vận đỏ.

Komainu (狛犬):Tượng đá chó sư tử đặt trước đền thờ Shinto.

nguồn: thẩm mỹ viện

danh mục: https://thammytphcm.com/blog-lam-dep/




error: Content is protected !!