Đậu que tiếng anh là gì?

13

Đậu que tiếng anh là gì?, đang trên đường đi chợ bạn quên mất loại rau quả mà bạn yêu thích, bạn lại có tính hay quên nên không nhớ đó là rau gì, suy ngẫm 1 hồi lâu thì nhớ ra đó là đậu que, món đậu que luôn thân thiết trong mỗi bửa ăn của bạn, bạn ghiến món đậu que xào nhiều lắm, ngoài bạn còn gia đình bạn không ai không thích món này và thường bạn mua đậu que để ăn thường xuyên, cùng dịch từ đậu que sang tiếng anh nhé.

Đậu que tiếng anh là gì?

Đậu que tiếng anh là green bean /ˌɡriːn ˈbiːn/

Chắc chắn bạn chưa xem:

  1. cho thuê cổ trang rẻ
  2. cho thuê cổ trang rẻ
  3. cho thuê cổ trang
  4. cần thuê cổ trang rẻ
  5. cho thuê cổ trang rẻ

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Rau Củ Quả

Rau chân vịt (hay còn gọi là cải bó xôi): Spinach (spɪnɪʤ):

Celery (ˈsɛləri): Cần tây

Cabbage (kæbɪʤ): Bắp cải

Cauliflower (ˈkɒlɪflaʊə): Súp lơ

Fennel (ˈfɛnl): Thì là

Asparagus (əsˈpærəgəs): Măng tây

Broccoli (brɒkəli): Bông cải xanh

Horseradish (hɔːsˌrædɪʃ): Cải ngựa

Lettuce (lɛtɪs): Rau diếp

Green onion (griːn ˈʌnjən): Hành lá

Coriander (kɒrɪˈændə): Rau mùi

Knotgrass (ˈnɒtgrɑːs): Rau răm

Centella: Rau má

Gai choy: Cải đắng

Herbs (hɜːbz): Rau thơm

nguồn: thẩm mỹ viện

danh mục: https://thammytphcm.com/blog-lam-dep/

Bình luận